Trang Chính

 
ví dụ:
  • đang tải…

Wiktionary tiếng Việt

từ điển mở giải thích
ngữ nghĩa bằng tiếng Việt
cho 243.480 từ
thuộc về 101 ngôn ngữ
mà bạn có thể sửa đổi

Hình nền: Bộ chữ cái nam châm dán trên cửa tủ lạnh.

Thông báo

  • Wikipedia
  • Wikibooks
  • Wikisource
  • Wikiquote
  • Wikispecies
  • Wikinews
  • Wikiversity
  • Wikivoyage
  • Commons
  • Wikidata
  • Meta-Wiki